femoral vein

femoral vein

The diagram labels the femoral vein in the human circulatory system.

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch đùi một tĩnh mạch lớnvùng đùi, chạy cùng với động mạch đùi trong cùng một bao . sự nối tiếp của tĩnh mạch khoeo (ở phía sau đầu gối) tiếp tục lên trên để trở thành tĩnh mạch chậu ngoài (ở vùng chậu). Tĩnh mạch này nhiệm vụ dẫn máu từ chi dưới trở về tim.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch đùi một mạch máu chính dẫn máu đã khử oxy từ chân trở về tim.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh làm tổn thương tĩnh mạch đùi.)
  • (Cục máu đông có thể hình thành trong tĩnh mạch đùi, dẫn đến huyết khối tĩnh mạch sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrombosis of the femoral vein": huyết khối tĩnh mạch đùi, một tình trạng nguy hiểm cần điều trị kịp thời.
    • A thrombosis of the femoral vein requires immediate medical attention. (Huyết khối tĩnh mạch đùi cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Cannulation of the femoral vein": đặt ống thông vào tĩnh mạch đùi, thường dùng trong cấp cứu hoặc theo dõi huyết động.
    • Doctors performed cannulation of the femoral vein to administer fluids. (Các bác sĩ đã thực hiện đặt ống thông tĩnh mạch đùi để truyền dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Femoral artery (danh từ): động mạch đùi, mạch máu chính dẫn máu giàu oxy xuống chân.
  • Femoral nerve (danh từ): dây thần kinh đùi, chi phối cảm giác vận động cho vùng đùi.
  • Femoral triangle (danh từ): tam giác đùi, một vùng giải phẫu quan trọng chứa tĩnh mạch đùi, động mạch đùi dây thần kinh đùi.
Từ đồng nghĩa
  • Vena femoralis (thuật ngữ Latin, dùng trong y học): tĩnh mạch đùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.